Hướng Dẫn Giá Vé

Giá vé ước tính thấp nhất tìm thấy trong vòng 7 ngày

Hãng Hàng Không Rẻ Nhất HK Express
Tháng Rẻ Nhất tháng 6
Ngày Rẻ Nhất Trong Tuần thứ năm
Hãng Hàng Không Rẻ Nhất HK Express

Hãng hàng không rẻ nhất bay từ Hồng Kông đến Bắc Kinh là HK Express.

  • HK Express HK Express
  • Hong Kong Airlines Hong Kong Airlines
  • Shenzhen Airlines Shenzhen Airlines
  • China Southern Airlines China Southern Airlines
  • Xiamen Airlines Xiamen Airlines
  • China Eastern Airlines China Eastern Airlines
  • Shandong Airlines Shandong Airlines
  • Air China Air China
  • Sichuan Airlines Sichuan Airlines
  • Shanghai Airlines Shanghai Airlines
Tháng Rẻ Nhất tháng 6

Thời gian di chuyển: tháng 5 2025 - tháng 4 2026

Tháng rẻ nhất để bay từ Hồng Kông đến Bắc Kinh là tháng 6.

  • Thg 05 2025
  • Thg 06 2025
  • Thg 07 2025
  • Thg 08 2025
  • Thg 09 2025
  • Thg 10 2025
  • Thg 11 2025
  • Thg 12 2025
  • Thg 01 2026
  • Thg 02 2026
  • Thg 03 2026
  • Thg 04 2026
Ngày Rẻ Nhất Trong Tuần thứ năm

Ngày rẻ nhất trong tuần để bay từ Hồng Kông đến Bắc Kinh là thứ năm.

  • CN chủ nhật
  • T2 thứ hai
  • T3 thứ ba
  • T4 thứ tư
  • T5 thứ năm
  • T6 thứ sáu
  • T7 thứ bảy

Lịch bay

Cập nhật Gần đây nhất: T4, 2 Thg 04, 2025

  • Time Sớm nhất
    • Sớm nhất
    • Muộn nhất
  • Khởi hành Sớm nhất
    • Sớm nhất
    • Muộn nhất
  • Đến
    • Sớm nhất
    • Muộn nhất
  • Thời gian
    • Ngắn nhất
    • Dài nhất
  • Điểm trung chuyển
    Tất cả
  • Hãng hàng không Lọc theo Hãng hàng không
    Xem tất cả các hãng hàng không
  • Sự khả dụng
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • 08:30 HKG
    11:40 PEK
    3Hrs, 10m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30 - PEK 11:40 3h 10m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30
  • PEKBeijing Capital 11:40
  • 3h 10m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 118)Airbus
  • Air China (CA 118)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • -
    • -
  • Airbus
  • 08:30 HKG
    11:35 PEK
    3Hrs, 05m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30 - PEK 11:35 3h 05m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30
  • PEKBeijing Capital 11:35
  • 3h 05m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 118)Airbus
  • Air China (CA 118)
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
    • S
  • Airbus
  • 08:30 HKG
    11:45 PEK
    3Hrs, 15m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30 - PEK 11:45 3h 15m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30
  • PEKBeijing Capital 11:45
  • 3h 15m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 118)Airbus
  • Air China (CA 118)
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
    • S
    • -
  • Airbus
  • 08:30 HKG
    12:00 PKX
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30 - PKX 12:00 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 08:30
  • PKXBeijing Daxing International Airport 12:00
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • China Southern Airlines (CZ 5010)Airbus A321 Neo
  • China Southern Airlines (CZ 5010)
    • M
    • T
    • -
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus A321 Neo
  • 09:00 HKG
    12:25 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 09:00 - PEK 12:25 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 09:00
  • PEKBeijing Capital 12:25
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 390)Boeing 777 300 Er
  • Cathay Pacific (CX 390)
    • M
    • T
    • -
    • -
    • F
    • S
    • S
  • Boeing 777 300 Er
  • 09:35 HKG
    13:00 PKX
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 09:35 - PKX 13:00 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 09:35
  • PKXBeijing Daxing International Airport 13:00
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • HK Express (UO 260)Airbus
  • HK Express (UO 260)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus
  • 10:00 HKG
    13:30 PKX
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 10:00 - PKX 13:30 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 10:00
  • PKXBeijing Daxing International Airport 13:30
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • Hong Kong Airlines (HX 398)Airbus
  • Hong Kong Airlines (HX 398)
    • M
    • -
    • -
    • T
    • F
    • S
    • -
  • Airbus
  • 10:30 HKG
    13:55 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 10:30 - PEK 13:55 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 10:30
  • PEKBeijing Capital 13:55
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 108)Airbus
  • Air China (CA 108)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus
  • 12:00 HKG
    15:25 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:00 - PEK 15:25 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:00
  • PEKBeijing Capital 15:25
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 332)Airbus Industrie 330 300
  • Cathay Pacific (CX 332)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus Industrie 330 300
  • 12:55 HKG
    16:30 PEK
    3Hrs, 35m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:55 - PEK 16:30 3h 35m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:55
  • PEKBeijing Capital 16:30
  • 3h 35m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 102)Airbus
  • Air China (CA 102)
    • -
    • T
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
  • Airbus
  • 12:55 HKG
    16:25 PEK
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:55 - PEK 16:25 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:55
  • PEKBeijing Capital 16:25
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 102)Airbus
  • Air China (CA 102)
    • M
    • -
    • W
    • T
    • F
    • -
    • -
  • Airbus
  • 12:55 HKG
    16:20 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:55 - PEK 16:20 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 12:55
  • PEKBeijing Capital 16:20
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 102)Airbus
  • Air China (CA 102)
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
    • S
    • S
  • Airbus
  • 13:35 HKG
    17:15 PKX
    3Hrs, 40m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:35 - PKX 17:15 3h 40m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:35
  • PKXBeijing Daxing International Airport 17:15
  • 3h 40m
  • Trực tiếp
  • China Eastern Airlines (MU 5016)Airbus
  • China Eastern Airlines (MU 5016)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • -
    • S
    • S
  • Airbus
  • 13:35 HKG
    17:15 PKX
    3Hrs, 40m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:35 - PKX 17:15 3h 40m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:35
  • PKXBeijing Daxing International Airport 17:15
  • 3h 40m
  • Trực tiếp
  • China Eastern Airlines (MU 5016)Airbus
  • China Eastern Airlines (MU 5016)
    • -
    • -
    • -
    • -
    • F
    • -
    • -
  • Airbus
  • 13:40 HKG
    17:00 PKX
    3Hrs, 20m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:40 - PKX 17:00 3h 20m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:40
  • PKXBeijing Daxing International Airport 17:00
  • 3h 20m
  • Trực tiếp
  • China Southern Airlines (CZ 356)Airbus
  • China Southern Airlines (CZ 356)
    • -
    • -
    • W
    • -
    • -
    • -
    • S
  • Airbus
  • 13:40 HKG
    16:55 PKX
    3Hrs, 15m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:40 - PKX 16:55 3h 15m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:40
  • PKXBeijing Daxing International Airport 16:55
  • 3h 15m
  • Trực tiếp
  • China Southern Airlines (CZ 356)Airbus
  • China Southern Airlines (CZ 356)
    • M
    • T
    • -
    • T
    • F
    • -
    • -
  • Airbus
  • 13:55 HKG
    17:25 PEK
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:55 - PEK 17:25 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 13:55
  • PEKBeijing Capital 17:25
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 392)Airbus Industrie 330 300
  • Cathay Pacific (CX 392)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • -
    • S
    • S
  • Airbus Industrie 330 300
  • 14:35 HKG
    18:00 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 14:35 - PEK 18:00 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 14:35
  • PEKBeijing Capital 18:00
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 112)Airbus Industrie 330 300
  • Air China (CA 112)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus Industrie 330 300
  • 15:00 HKG
    18:25 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 15:00 - PEK 18:25 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 15:00
  • PEKBeijing Capital 18:25
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 336)Airbus Industrie 330 300
  • Cathay Pacific (CX 336)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus Industrie 330 300
  • 15:55 HKG
    19:15 PEK
    3Hrs, 20m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 15:55 - PEK 19:15 3h 20m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 15:55
  • PEKBeijing Capital 19:15
  • 3h 20m
  • Trực tiếp
  • Hong Kong Airlines (HX 312)Airbus
  • Hong Kong Airlines (HX 312)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus
  • 17:00 HKG
    20:25 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:00 - PEK 20:25 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:00
  • PEKBeijing Capital 20:25
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 312)Airbus Industrie 330 300
  • Cathay Pacific (CX 312)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • -
    • -
  • Airbus Industrie 330 300
  • 17:45 HKG
    21:10 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:45 - PEK 21:10 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:45
  • PEKBeijing Capital 21:10
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 110)Airbus A321 Neo
  • Air China (CA 110)
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
    • S
    • -
  • Airbus A321 Neo
  • 17:45 HKG
    21:15 PEK
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:45 - PEK 21:15 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:45
  • PEKBeijing Capital 21:15
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 110)Airbus
  • Air China (CA 110)
    • M
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
    • -
  • Airbus
  • 17:45 HKG
    21:15 PEK
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:45 - PEK 21:15 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 17:45
  • PEKBeijing Capital 21:15
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 110)Airbus A321 Neo
  • Air China (CA 110)
    • -
    • T
    • W
    • T
    • F
    • -
    • S
  • Airbus A321 Neo
  • 19:00 HKG
    22:25 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 19:00 - PEK 22:25 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 19:00
  • PEKBeijing Capital 22:25
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 344)Airbus A321 Neo
  • Cathay Pacific (CX 344)
    • M
    • -
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus A321 Neo
  • 20:15 HKG
    23:40 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 20:15 - PEK 23:40 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 20:15
  • PEKBeijing Capital 23:40
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 116)Boeing 737 800
  • Air China (CA 116)
    • -
    • -
    • -
    • T
    • -
    • S
    • -
  • Boeing 737 800
  • 20:15 HKG
    23:45 PEK
    3Hrs, 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 20:15 - PEK 23:45 3h 30m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 20:15
  • PEKBeijing Capital 23:45
  • 3h 30m
  • Trực tiếp
  • Air China (CA 116)Boeing 737 800
  • Air China (CA 116)
    • M
    • T
    • W
    • -
    • F
    • -
    • S
  • Boeing 737 800
  • 20:20 HKG
    23:40 PEK
    3Hrs, 20m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 20:20 - PEK 23:40 3h 20m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 20:20
  • PEKBeijing Capital 23:40
  • 3h 20m
  • Trực tiếp
  • Hong Kong Airlines (HX 304)Airbus
  • Hong Kong Airlines (HX 304)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Airbus
  • 07:25 HKG
    10:50 PEK
    3Hrs, 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 07:25 - PEK 10:50 3h 25m Trực tiếp
  • HKGHồng Kông 07:25
  • PEKBeijing Capital 10:50
  • 3h 25m
  • Trực tiếp
  • Cathay Pacific (CX 334)Boeing 777 300 Er
  • Cathay Pacific (CX 334)
    • M
    • T
    • W
    • T
    • F
    • S
    • S
  • Boeing 777 300 Er
Không có lịch bay Rất tiếc, không có lịch bay phù hợp với các bộ lọc của bạn. Hãy thử bỏ bớt bộ lọc. thiết lập lại
Thời gian bay nhanh nhất từ Hồng Kông đến Bắc Kinh là bao lâu?

Thời gian bay nhanh nhất của các chuyến bay thẳng từ Hồng Kông đến Bắc Kinh là 3 giờ 5 phút. Kiểm tra chuyến bay lên lịch và giá gần nhất trên Wego

Hãng hàng không nào là phổ biến cho chuyến bay từ Hồng Kông đến Bắc Kinh?

Hãng hàng không thông dụng nhất phục vụ chuyến bay từ Hồng Kông tới Bắc Kinh là Hong Kong Airlines. Tìm ưu đãi mới nhất trên Wego

Khoảng cách từ Hồng Kông đến Bắc Kinh là bao nhiêu?

Khoảng cách bay từ Hồng Kông tới Bắc Kinh là 1959km. Kiểm tra tất cả chuyến bay trên Wego

Chuyến bay sớm nhất và trễ nhất trong ngày là lúc nào?

Chuyến bay sớm nhất trong ngày khởi hành lúc 07:25. Chuyến bay cuối cùng trong ngày khởi hành lúc 08:30. Xem danh sách tất cả thời gian bay trên Wego

Có bao nhiêu hãng hàng không có chuyến bay thẳng từ Hồng Kông đến Bắc Kinh

6 hãng hàng không cung cấp chuyến bay thẳng từ Hồng Kông đến Bắc Kinh. Tìm danh sách các hãng hàng không trên Wego